辉煌

辉煌
huīhuáng
huy hoàng

rực rỡ; chói sáng; vinh quang

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8636
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rực rỡ; chói sáng; vinh quang

    光亮耀眼;成就伟大guāngliàng yàoyǎn;chéngjiù wěidà

    • Thành phố này có một lịch sử huy hoàng.

  2. tính từ

    tuyệt vời; kỳ diệu; tuyệt diệu

    非常光明、灿烂、伟大fēicháng guāngmíng、càn làn、wěidà

    • Thành phố này có một lịch sử huy hoàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.