Tới nội dung chính

转化

转化
zhuǎnhuà
chuyển hoá

chuyển hoá; biến đổi; chuyển đổi

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#17229
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuyển hoá; biến đổi; chuyển đổi

    • 。

      Anh ấy biến áp lực thành động lực.

  2. 貳动động từ

    chuyển hoá; biến đổi (di truyền học)

    • 。

      Chuyển hóa gen là một quá trình phức tạp.

  3. 參动động từ

    chuyển hóa; biến đổi; (hóa học) đồng phân hóa

    • 。

      Chất này có thể chuyển hóa.

转
zhuǎi
chuyển
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu