转化
转化
chuyển hoá
chuyển hoá; biến đổi; chuyển đổi
HSK 5 (3.0)3 nghĩa#17229
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển hoá; biến đổi; chuyển đổi
- 。
Anh ấy biến áp lực thành động lực.
- 貳动động từ
chuyển hoá; biến đổi (di truyền học)
- 。
Chuyển hóa gen là một quá trình phức tạp.
- 參动động từ
chuyển hóa; biến đổi; (hóa học) đồng phân hóa
- 。
Chất này có thể chuyển hóa.
Đang tải…
转化
Phồn thể轉化
chuyển hoá
chuyển hoá; biến đổi; chuyển đổi
HSK 5 (3.0)3 nghĩa#17229
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển hoá; biến đổi; chuyển đổi
- 。
Anh ấy biến áp lực thành động lực.
- 貳动động từ
chuyển hoá; biến đổi (di truyền học)
- 。
Chuyển hóa gen là một quá trình phức tạp.
- 參动động từ
chuyển hóa; biến đổi; (hóa học) đồng phân hóa
- 。
Chất này có thể chuyển hóa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ