蹿房越脊

蹿房越脊
cuānfángyuè
thoan phòng việt tích

nhảy qua mái nhà, vượt qua đòn nóc (mô tả cảnh rượt đuổi trên mái nhà trong tiểu thuyết võ hiệp) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy qua mái nhà, vượt qua đòn nóc (mô tả cảnh rượt đuổi trên mái nhà trong tiểu thuyết võ hiệp) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.