/
崴
崴
uy
⼭bộ sơn · 12 nétbong gân (mắt cá chân)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bong gân (mắt cá chân)
- 。
Tôi vô tình bị trật mắt cá chân.
崴
uy
⼭bộ sơn · 12 nétcao; sừng sững
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao; sừng sững
- 。
Ngọn núi này rất cao.
- 貳形tính từ
dốc đứng; hiểm trở; cheo leo
- 。
Ngọn núi này rất hiểm trở.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崴
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bong gân (mắt cá chân)
- 。
Tôi vô tình bị trật mắt cá chân.
崴
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao; sừng sững
- 。
Ngọn núi này rất cao.
- 貳形tính từ
dốc đứng; hiểm trở; cheo leo
- 。
Ngọn núi này rất hiểm trở.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.