Tới nội dung chính

崴

崴
wǎi
uy
⼭bộ sơn · 12 nét

bong gân (mắt cá chân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bong gân (mắt cá chân)

    • 。

      Tôi vô tình bị trật mắt cá chân.

崴
wǎi
uy
BỘ THỦ⼭
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu