监狱

监狱
jiān
giam ngục

nhà tù; ngục

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#918
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà tù; ngục

    关押犯人的地方guānyā fànrén de dìfang

    • Anh ấy bị giam trong tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.