跨
bước qua; vượt qua; sải bước
NGHĨA
- 壹动động từ
bước qua; vượt qua; sải bước
中用脚跨过某个地方或物体;踏过yòng jiǎo kuàguò mǒuɡè dìfang huò wùtǐ;tàguò
- 。
Anh ấy bước qua con sông nhỏ.
- 貳动động từ
bước qua; vượt qua; sải bước
中用脚跨过某个东西;两脚分开迈步yòng jiǎo kuàguò mǒugeè dōngxi;liǎng jiǎo fēnkāi màibù
- 參动động từ
bước qua; sải (chân); vượt qua; bắc ngang
中两腿分开跨过某物liǎng tuǐ fēnkāi kuàguò mǒuwù
- 肆动động từ
bước qua; vượt qua; bắc qua; trải rộng
中从一边到另一边;越过;覆盖cóng yībiang dào lìngybiang;yuèguò;fùgài
- 。
Cây cầu này bắc qua một con sông.
NGHĨA
- 壹动động từ
bước qua; vượt qua; sải bước
中用脚跨过某个地方或物体;踏过yòng jiǎo kuàguò mǒuɡè dìfang huò wùtǐ;tàguò
- 。
Anh ấy bước qua con sông nhỏ.
- 貳动động từ
bước qua; vượt qua; sải bước
中用脚跨过某个东西;两脚分开迈步yòng jiǎo kuàguò mǒugeè dōngxi;liǎng jiǎo fēnkāi màibù
- 參动động từ
bước qua; sải (chân); vượt qua; bắc ngang
中两腿分开跨过某物liǎng tuǐ fēnkāi kuàguò mǒuwù
- 肆动động từ
bước qua; vượt qua; bắc qua; trải rộng
中从一边到另一边;越过;覆盖cóng yībiang dào lìngybiang;yuèguò;fùgài
- 。
Cây cầu này bắc qua một con sông.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.