踪迹

踪迹
zōng
tung tích

dấu vết; tung tích; tăm hơi

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#9908
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu vết; tung tích; tăm hơi

    某人或某物留下的痕迹或标记mǒurén huò mǒuwù liúxià de hénjī huò biāojì

  2. danh từ

    dấu vết; tăm hơi; bóng dáng

    某人或某物存在过或出现过的标志mǒurén huò mǒuwù cúnzàiguò huò chūxiànguò de biāozhì

    • Anh ấy không để lại bất kỳ dấu vết nào.

  3. danh từ

    dấu vết; tăm hơi; bóng dáng

    留下的痕迹或记号;也指人或物出现过的证据liúxià de hénjī huò jìhào;yě zhǐ rén huò wù chūxiànguò de zhèngjù

  4. danh từ

    hành vi cử chỉ; nơi đến và dừng chân; tung tích

    留下的痕迹;走过的足迹或记号liúxià de hénjī; zǒuguò de zújī huò jìhào

  5. danh từ

    dấu chân; vết chân

    人或动物留下的脚印或行动的痕迹rén huò dòngwù liúxià de jiǎoyìn huò xíngdòng de hénjì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.