痕迹

痕迹
hén
ngân tích

dấu vết; vết tích

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#3941
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu vết; vết tích

    物体留下的印记或标记wùtǐ liúxià de yìnjì huò biāogjì

    • Trên đất có dấu vết chân.

  2. danh từ

    tàn dư; dư thừa; phần còn lại

    事物留下的标记或痕迹shìwù liúxià de biāojì huò hénjì

    • Ở đây có dấu vết tội phạm.

  3. danh từ

    điểm số; phân số (toán học)

    表面上留下的印记或痕迹biǎomiàn shang liúxià de yìnjì huò hénjī

    • Trên đất có dấu vết của dấu chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.