行踪

行踪
xíngzōng
hành tung

hành tung; tung tích; dấu vết

2 nghĩa#9726
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hành tung; tung tích; dấu vết

    人或物体活动时留下的迹象或去过的地方rén huò wùtǐ huódòng shí liúxià de jìxiàng huò qùguo de dìfang

    • Hành tung của anh ấy không ổn định.

  2. danh từ

    nơi chốn; chỗ ở; tung tích

    某人所在的地方或去过的地方mǒurén suǒzài de dìfang huòzhě qùguò de dìfang

    • Hành tung của anh ấy rất bí ẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.