去向

去向
xiàng
khứ hướng

nơi đến; tung tích; hướng đi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11097
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi đến; tung tích; hướng đi

    某人或某物去的地方或方向mǒurén huò mǒushù qù de dìfang huò fāngxiàng

    • Bạn có biết tung tích của anh ấy không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.