- 足túc(chân, bàn chân)BỘ
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)HÌNH THANH
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
dạo chơi mùa xuân, ngắm hoa thưởng cảnh [thành ngữ]
dạo chơi mùa xuân, ngắm hoa thưởng cảnh [thành ngữ]
Chúng ta cùng đi dạo chơi ngắm hoa nhé!
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
dạo chơi mùa xuân, ngắm hoa thưởng cảnh [thành ngữ]
dạo chơi mùa xuân, ngắm hoa thưởng cảnh [thành ngữ]
Chúng ta cùng đi dạo chơi ngắm hoa nhé!
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.