Tới nội dung chính

跳跃

跳跃
tiàoyuè
khiêu dược

nhảy; bước qua

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#9484
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhảy; bước qua

    中身体快速离开地面后再落下shēntǐ kuàisù líkāi dìmiàn hòu zài làoxià

    • 。

      Anh ấy thích nhảy.

  2. 貳动động từ

    nhảy vọt; bước nhảy

    中向上或向前迅速跳起xiàng shàng huò xiàng qián xùnsù tiào qǐ

  3. 參动động từ

    nhảy; nhảy vọt; bước nhảy

    中用力向上或向前跳动的动作yònglì xiàngshàng huò xiàngqián tiàodòng de dòngzuò

    • 。

      Chú chó con thích nhảy nhót.

  4. 肆动động từ

    nhảy; nhảy vọt; bước nhảy

    中用力离开地面向上或向前跳动yònglì líkāi dìmiàn xiàngshàng huò xiàngqián tiàodòng

跳
tiào
khiêu
BỘ THỦ⾜
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu