跳跃
nhảy; bước qua
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy; bước qua
中身体快速离开地面后再落下shēntǐ kuàisù líkāi dìmiàn hòu zài làoxià
- 。
Anh ấy thích nhảy.
- 貳动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
中向上或向前迅速跳起xiàng shàng huò xiàng qián xùnsù tiào qǐ
- 參动động từ
nhảy; nhảy vọt; bước nhảy
中用力向上或向前跳动的动作yònglì xiàngshàng huò xiàngqián tiàodòng de dòngzuò
- 。
Chú chó con thích nhảy nhót.
- 肆动động từ
nhảy; nhảy vọt; bước nhảy
中用力离开地面向上或向前跳动yònglì líkāi dìmiàn xiàngshàng huò xiàngqián tiàodòng
nhảy; bước qua
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy; bước qua
中身体快速离开地面后再落下shēntǐ kuàisù líkāi dìmiàn hòu zài làoxià
- 。
Anh ấy thích nhảy.
- 貳动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
中向上或向前迅速跳起xiàng shàng huò xiàng qián xùnsù tiào qǐ
- 參动động từ
nhảy; nhảy vọt; bước nhảy
中用力向上或向前跳动的动作yònglì xiàngshàng huò xiàngqián tiàodòng de dòngzuò
- 。
Chú chó con thích nhảy nhót.
- 肆动động từ
nhảy; nhảy vọt; bước nhảy
中用力离开地面向上或向前跳动yònglì líkāi dìmiàn xiàngshàng huò xiàngqián tiàodòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.