飞跃
飞跃
phi dược
nhảy vọt; bước nhảy
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28632
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
- 。
Anh ấy đã vượt qua chướng ngại vật.
Đang tải…
飞跃
Phồn thể飛躍
phi dược
nhảy vọt; bước nhảy
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28632
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
- 。
Anh ấy đã vượt qua chướng ngại vật.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.