飞跃

飞跃
fēiyuè
phi dược

nhảy vọt; bước nhảy

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28632
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy vọt; bước nhảy

    • Anh ấy đã vượt qua chướng ngại vật.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.