路易威登

路易威登
Wēidēng
lộ dịch uy đăng

Louis Vuitton (thương hiệu thời trang)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Louis Vuitton (thương hiệu thời trang)

    • Louis Vuitton là một thương hiệu xa xỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(chân, bước chân)BỘ
  • các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH

Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.