路德雀鹛

路德雀鹛
quèméi

chim khướu tước Ludlow (Fulvetta ludlowi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim khướu tước Ludlow (Fulvetta ludlowi)

    • Ludlow's fulvetta là một loài chim nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(chân, bước chân)BỘ
  • các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH

Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.