Tới nội dung chính

眉

眉
méi
mi
⽬bộ mục · 9 nét

lông mày

2 nghĩa#48246
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lông mày

    • 。

      Lông mày của cô ấy rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    lông mày

眉
méi
mi
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu