Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
终点
điểm cuối; đích đến; điểm kết thúc
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm cuối; đích đến; điểm kết thúc
中旅程或比赛的最后地点lǚchéng huò bǐsài de zuìhòu dìdiǎn
- 。
Chúng tôi sắp đến đích rồi.
- 貳名danh từ
điểm cuối; điểm đích; đích đến
中某个事物或过程的最后位置或阶段mǒugeǎo shìwù huò guòchéng de zuìhòu wèizhì huò jiēduàn
- 。
Chúng ta sắp đến điểm cuối rồi.
- 參名danh từ
điểm cuối; điểm đích; ga cuối (của tuyến đường)
中路线、比赛或旅程的最后位置lùxiàn、bǐsài huò lǚchéng de zuìhòu wèizhì
- 肆名danh từ
điểm đích; vạch đích (trong cuộc đua); điểm cuối
中竞赛或旅程结束的地方;目标所在的位置jìngsài huò lǚchéng jiéshù de dìfang;mùbiāo suǒzài de wèizhì
- 伍名danh từ
nơi đến; chỗ đi; nơi lui tới
中旅程或比赛的最后地点lǚchéng huò bǐsài de zuìhòu dìdiǎn
- 。
Chúng ta sắp đến đích rồi.
解字
GIẢI TỰđiểm cuối; đích đến; điểm kết thúc
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm cuối; đích đến; điểm kết thúc
中旅程或比赛的最后地点lǚchéng huò bǐsài de zuìhòu dìdiǎn
- 。
Chúng tôi sắp đến đích rồi.
- 貳名danh từ
điểm cuối; điểm đích; đích đến
中某个事物或过程的最后位置或阶段mǒugeǎo shìwù huò guòchéng de zuìhòu wèizhì huò jiēduàn
- 。
Chúng ta sắp đến điểm cuối rồi.
- 參名danh từ
điểm cuối; điểm đích; ga cuối (của tuyến đường)
中路线、比赛或旅程的最后位置lùxiàn、bǐsài huò lǚchéng de zuìhòu wèizhì
- 肆名danh từ
điểm đích; vạch đích (trong cuộc đua); điểm cuối
中竞赛或旅程结束的地方;目标所在的位置jìngsài huò lǚchéng jiéshù de dìfang;mùbiāo suǒzài de wèizhì
- 伍名danh từ
nơi đến; chỗ đi; nơi lui tới
中旅程或比赛的最后地点lǚchéng huò bǐsài de zuìhòu dìdiǎn
- 。
Chúng ta sắp đến đích rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt