Tới nội dung chính

起床

起床
qǐchuáng
khởi sàng

thức dậy; ra khỏi giường

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#2437
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thức dậy; ra khỏi giường

    中从睡眠中醒来,离开床铺cóng shuìmián zhōng xǐng lái, líkāi chuángpù

    • ?

      Bạn mấy giờ thức dậy?

    • ,。

      Hôm nay em trai không muốn dậy, nằm nán mãi mới chịu ra khỏi giường.

    + 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 6。

      Hàng ngày sáu giờ tôi dậy.

    • 4。

      Vừa mới 4 giờ mà anh ấy đã dậy.

    • 。

      Anh ấy thức dậy lúc tám giờ sáng hàng ngày.

起
qǐ
khởi
BỘ THỦ⾛
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu