Tới nội dung chính

起义

起义
qǐyì
khởi nghĩa

khởi nghĩa; nổi dậy

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#18302
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khởi nghĩa; nổi dậy

    • 。

      Họ đã phát động cuộc khởi nghĩa.

  2. 貳名danh từ

    khởi nghĩa; nổi dậy

    • 。

      Họ đã phát động cuộc khởi nghĩa.

  3. 參动động từ

    khởi nghĩa; nổi dậy

起
qǐ
khởi
BỘ THỦ⾛
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu