叛乱

叛乱
pànluàn
phản loạn

nổi loạn; phản loạn; khởi nghĩa vũ trang

1 nghĩa#13872
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nổi loạn; phản loạn; khởi nghĩa vũ trang

    武装起来反对政府的行为wǔzhuāng qǐlái fǎnduì zhèngfǔ de xíngwéi

    • Họ đã phát động một cuộc nổi loạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.