纪念品

纪念品
niànpǐn
kỷ niệm phẩm

bản in thử; ảnh mẫu

1 nghĩa#10597
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản in thử; ảnh mẫu

    用来记住某个事件或人的东西yònglái jìzhù mǒuɡe shìjiàn huò rén de dōnɡxi

    • Tôi đã mua một vài món quà lưu niệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.