/
赞颂
赞颂
tán tụng
ca ngợi; tán tụng
2 nghĩa#33695
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ca ngợi; tán tụng
- 。
Chúng tôi ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.
- 貳动động từ
khen ngợi; biểu dương
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赞颂
Phồn thể讚頌
tán tụng
ca ngợi; tán tụng
2 nghĩa#33695
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ca ngợi; tán tụng
- 。
Chúng tôi ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.
- 貳动động từ
khen ngợi; biểu dương
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.