Tới nội dung chính

功绩

功绩
gōngjì
công tích

công lao; thành tích; công tích

3 nghĩa#33839
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công lao; thành tích; công tích

    • 。

      Anh ấy đã đạt được những thành tích to lớn.

  2. 貳名danh từ

    công lao; đóng góp; thành tích

    • 。

      Anh ấy đã có những đóng góp to lớn cho đất nước.

  3. 參名danh từ

    công lao; thành tích; công tích

    • 。

      Anh ấy đã đạt được những công lao to lớn.

功
gōng
công
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu