Tới nội dung chính

美德

美德
měidé
mỹ đức

đức hạnh; đức tốt

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14984
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đức hạnh; đức tốt

    中好的品质和行为hǎo de pǐnzhì hé xíngwéi

    • 。

      Trung thực là một đức tính tốt.

  2. 貳名danh từ

    Hoa Kỳ và Đức

    • 。

      Mỹ và Đức là hai quốc gia.

美
měi
mỹ
BỘ THỦ⽺
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu