资本市场

资本市场
běnshìchǎng
tư bản thị trường

thị trường vốn; thị trường tư bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường vốn; thị trường tư bản

    • Thị trường vốn rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.