Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
/
资本主义
资本主义
tư bản chủ nghĩa
chủ nghĩa tư bản
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11902
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa tư bản
中以生产资料私人所有为基础的经济制度yǐ shēngchǎn zīliào sīrén suǒyǒu wéi jīchǔ de jīngjì zhìdù
- 。
Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
资本主义
Phồn thể資本主義
tư bản chủ nghĩa
chủ nghĩa tư bản
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11902
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa tư bản
中以生产资料私人所有为基础的经济制度yǐ shēngchǎn zīliào sīrén suǒyǒu wéi jīchǔ de jīngjì zhìdù
- 。
Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.