社会主义

社会主义
shèhuìzhǔ
xã hội chủ nghĩa

chủ nghĩa xã hội

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11818
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa xã hội

    一种政治和经济制度,生产资料由社会或国家拥有yī zhǒng zhèngzhì hé jīngjì zhìdù, shēngchǎn zīliào yóu shèhuì huò guójiā yōngyǒu

    • Chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.