资料库

资料库
liào
tư liệu khố

cơ sở dữ liệu; kho dữ liệu (Đài Loan)

1 nghĩa#25202
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ sở dữ liệu; kho dữ liệu (Đài Loan)

    • Cơ sở dữ liệu này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.