Tới nội dung chính

数据库

数据库
shùjùkù
số cứ khố

cơ sở dữ liệu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10749
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cơ sở dữ liệu

    中储存和管理大量信息的计算机系统chǔcún hé guǎnlǐ dàliàng xìnxī de jìsuànjī xìtǒng

    • 。

      Cơ sở dữ liệu này rất lớn.

数
shǔ
số
BỘ THỦ⽁
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu