数据库

数据库
shù
số cứ khố

cơ sở dữ liệu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10749
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ sở dữ liệu

    储存和管理大量信息的计算机系统chǔcún hé guǎnlǐ dàliàng xìnxī de jìsuànjī xìtǒng

    • Cơ sở dữ liệu này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.