Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
/
资产剥离
资产剥离
tư sản bác ly
thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản
- 。
Công ty đang tiến hành thoái vốn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 彔lục(chạm khắc, lấy ra)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
资产剥离
Phồn thể資產剝離
tư sản bác ly
thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản
- 。
Công ty đang tiến hành thoái vốn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 彔lục(chạm khắc, lấy ra)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.