资产剥离

资产剥离
chǎn
tư sản bác ly

thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản

    • Công ty đang tiến hành thoái vốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.