贸易协定

贸易协定
màoxiédìng
mậu dịch hiệp định

hiệp định thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệp định thương mại

    • Họ đã ký một hiệp định thương mại mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.