贩卖
buôn bán; buôn lậu; mua đi bán lại
NGHĨA
- 壹动động từ
buôn bán; buôn lậu; mua đi bán lại
中买进来后卖出去,通常指非法或违法的商业活动mǎi jìnlái hòu mài chūqù, tōngcháng zhǐ fēifǎ huò wéifǎ de shāngyè huódòng
- 。
Anh ta buôn bán ma túy.
- 貳动động từ
bán rong; buôn bán; con buôn
中通过买卖东西来获利的行为tōngguò mǎimài dōngxi lái huòlì de xíngwéi
- 。
Anh ta buôn bán hàng giả.
- 參动động từ
rao bán; mời mua
中非法出售商品或进行不正当交易fēifǎ chūshòu shāngyǐn huò jìnxíng búzhèngdàng jiāoyì
- 。
Họ buôn bán ma túy.
buôn bán; buôn lậu; mua đi bán lại
NGHĨA
- 壹动động từ
buôn bán; buôn lậu; mua đi bán lại
中买进来后卖出去,通常指非法或违法的商业活动mǎi jìnlái hòu mài chūqù, tōngcháng zhǐ fēifǎ huò wéifǎ de shāngyè huódòng
- 。
Anh ta buôn bán ma túy.
- 貳动động từ
bán rong; buôn bán; con buôn
中通过买卖东西来获利的行为tōngguò mǎimài dōngxi lái huòlì de xíngwéi
- 。
Anh ta buôn bán hàng giả.
- 參动động từ
rao bán; mời mua
中非法出售商品或进行不正当交易fēifǎ chūshòu shāngyǐn huò jìnxíng búzhèngdàng jiāoyì
- 。
Họ buôn bán ma túy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.