Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
毒品
毒品
độc phẩm
ma túy; chất gây nghiện
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1800
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ma túy; chất gây nghiện
中使人成瘾、危害健康的违禁物质shǐ rén chéngyǐn、wēihài jiànkāng de wéijìn wùzhì
- 。
Ma túy có hại cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ毒品
Phồn thể毒
độc phẩm
ma túy; chất gây nghiện
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1800
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ma túy; chất gây nghiện
中使人成瘾、危害健康的违禁物质shǐ rén chéngyǐn、wēihài jiànkāng de wéijìn wùzhì
- 。
Ma túy có hại cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.