Tới nội dung chính

毒品

毒品
dúpǐn
độc phẩm

ma túy; chất gây nghiện

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1800
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ma túy; chất gây nghiện

    中使人成瘾、危害健康的违禁物质shǐ rén chéngyǐn、wēihài jiànkāng de wéijìn wùzhì

    • 。

      Ma túy có hại cho sức khỏe.

毒
dú
độc
BỘ THỦ⽏
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu