- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))BỘ
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)HÌNH THANH
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
tàu chở hàng; tàu hàng hóa
tàu chở hàng; tàu hàng hóa
Tàu chở hàng đang chạy về phía nhà ga.
tàu hàng; tàu chở hàng
Tàu chở hàng đang chạy đến nhà ga.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
tàu chở hàng; tàu hàng hóa
tàu chở hàng; tàu hàng hóa
Tàu chở hàng đang chạy về phía nhà ga.
tàu hàng; tàu chở hàng
Tàu chở hàng đang chạy đến nhà ga.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.