账房先生

账房先生
zhàngfángxiānsheng
trướng phòng tiên sinh

người giữ sổ sách; thầy kế toán (thời xưa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người giữ sổ sách; thầy kế toán (thời xưa)

    • Trước đây ông ấy là một kế toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
  • trướng/trường(dài, lớn lên)HÌNH THANH

Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.