财务再保险

财务再保险
cáizàibǎoxiǎn
tài vụ tái bảo hiểm

tái bảo hiểm tài chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tái bảo hiểm tài chính

    • Tái bảo hiểm tài chính là một công cụ quản lý rủi ro.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.