财产公证

财产公证
cáichǎngōngzhèng
tài sản công chứng

công chứng tài sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công chứng tài sản

    • Công chứng tài sản rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.