财产价值

财产价值
cáichǎnjiàzhí
tài sản giá trị

giá trị tài sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị tài sản

    • Giá trị tài sản của căn nhà này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.