Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
/
财产价值
财产价值
tài sản giá trị
giá trị tài sản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giá trị tài sản
- 。
Giá trị tài sản của căn nhà này rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 介giới(ở giữa, trung gian)HÌNH THANH
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 直trực(thẳng, xứng đáng)HÌNH THANH
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
财产价值
Phồn thể財產價值
tài sản giá trị
giá trị tài sản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giá trị tài sản
- 。
Giá trị tài sản của căn nhà này rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 介giới(ở giữa, trung gian)HÌNH THANH
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 直trực(thẳng, xứng đáng)HÌNH THANH
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.