贝克勒尔

贝克勒尔
bèiěr
bối khắc lặc nhĩ

becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq)

    • Becquerel là đơn vị quốc tế của hoạt độ phóng xạ.

  2. danh từ

    Becquerel (đơn vị đo phóng xạ, ký hiệu Bq)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.