/
豪华
豪华
hào hoa
xa hoa; sang trọng; lộng lẫy
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8404
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
xa hoa; sang trọng; lộng lẫy
中非常华丽、贵重、舒适fēicháng huálì、guìzhòng、shūshì
- 。
Khách sạn này rất sang trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
豪华
Phồn thể豪華
hào hoa
xa hoa; sang trọng; lộng lẫy
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8404
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
xa hoa; sang trọng; lộng lẫy
中非常华丽、贵重、舒适fēicháng huálì、guìzhòng、shūshì
- 。
Khách sạn này rất sang trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 象xiàngcon voi; voi
- 豪háovĩ đại; hùng vĩ; cao xa
- 豢huànnuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi
- 㒸suìdạng cổ của 遂[suì]
- 䝓lièbờm (lông bờm); bờm tóc; lông tua (ở cổ thú hoặc cá)
- 豕shǐlợn; heo (văn)
- 豖chùlợn bị trói; heo bị xiềng
- 豗huīva chạm; đụng nhau
- 豚túnlợn con; heo sữa
- 豜jiānlợn trưởng thành; lợn lớn
- 豝bālợn cái