豪华

豪华
háohuá
hào hoa

xa hoa; sang trọng; lộng lẫy

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8404
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xa hoa; sang trọng; lộng lẫy

    非常华丽、贵重、舒适fēicháng huálì、guìzhòng、shūshì

    • Khách sạn này rất sang trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.