Tới nội dung chính

豜

豜
jiān
kiên
⾗bộ thỉ · 11 nét

lợn trưởng thành; lợn lớn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lợn trưởng thành; lợn lớn

  2. 貳名danh từ

    lợn ba tuổi

豜
jiān
kiên
BỘ THỦ⾗
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu