Tới nội dung chính

㒸

㒸
suì
toại
⾗bộ thỉ · 9 nét

dùng trong 半身不遂[ban4 shen1 bu4 sui2]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 半身不遂[ban4 shen1 bu4 sui2](kế thừa)

  2. 貳

    theo; thuận theo(kế thừa)

㒸
suì
toại
BỘ THỦ⾗
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu