Tới nội dung chính

豝

豝
bā
ba
⾗bộ thỉ · 11 nét

lợn cái

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lợn cái

  2. 貳名danh từ

    lợn cái; heo nái

  3. 參名danh từ

    lợn nái; heo cái

豝
bā
ba
BỘ THỦ⾗
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu