Tới nội dung chính

华丽

华丽
huálì
hoa lệ

đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7886
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ

    中颜色鲜艳、装饰精美、非常漂亮yánsè xiānyàn、zhuāngshì jīngměi、fēicháng piàoliang

    • 。

      Bộ quần áo này rất lộng lẫy.

华
Huà
hoa
BỘ THỦ⼗
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu