Tới nội dung chính

奢华

奢华
shēhuá
xa hoa

xa hoa; hoành tráng; sang trọng

3 nghĩa#20486
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xa hoa; hoành tráng; sang trọng

    • 。

      Khách sạn này rất xa hoa.

  2. 貳形tính từ

    xa xỉ; lãng phí; hoang phí

  3. 參形tính từ

    xa xỉ; phung phí

奢
shē
xa
BỘ THỦ⼤
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu