奢华

奢华
shēhuá
xa hoa

xa hoa; hoành tráng; sang trọng

3 nghĩa#20486
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xa hoa; hoành tráng; sang trọng

    • Khách sạn này rất xa hoa.

  2. tính từ

    xa xỉ; lãng phí; hoang phí

  3. tính từ

    xa xỉ; phung phí

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.