Tới nội dung chính

简陋

简陋
jiǎnlòu
giản lậu

đơn sơ; tồi tàn; thô sơ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28670
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đơn sơ; tồi tàn; thô sơ

    • 。

      Căn phòng này rất đơn sơ.

简
jiǎn
giản
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu