奢侈

奢侈
shēchǐ
xa xỉ

xa xỉ; xa hoa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14522
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xa xỉ; xa hoa

    花费很多钱;不节省huāfèi hěnduō qián;bújiéshěng

    • Anh ấy sống rất xa xỉ.

  2. tính từ

    xa xỉ; lãng phí; hoang phí

    花费很多钱买贵的东西;不节俭huāfèi hěnduō qián mǎi guìde dōngxi;bújiésuǎn

    • Bộ quần áo này quá xa xỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.