Tới nội dung chính

豚

豚
tún
đồn
⾗bộ thỉ · 11 nét

lợn con; heo sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lợn con; heo sữa

    • 。

      Con heo con này rất dễ thương.

豚
tún
đồn
BỘ THỦ⾗
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu