Tới nội dung chính

朴素

朴素
pǔsù
phác tố

giản dị; mộc mạc; chất phác

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#36623
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giản dị; mộc mạc; chất phác

    • 。

      Cô ấy ăn mặc rất giản dị.

  2. 貳形tính từ

    giản dị; mộc mạc; đơn giản

  3. 參形tính từ

    giản dị; mộc mạc; chất phác

    • 。

      Cô ấy thích cuộc sống giản dị.

  4. 肆形tính từ

    giản dị; mộc mạc; chất phác

朴
Piáo
phác
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu