谅解备忘录

谅解备忘录
liàngjiěbèiwàng
lượng giải bị vong lục

bản ghi nhớ thỏa thuận; biên bản ghi nhớ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản ghi nhớ thỏa thuận; biên bản ghi nhớ

    • Chúng tôi đã ký biên bản ghi nhớ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.